F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLexington vs Louisville City FC

Lexington vs Louisville City FC

Xem thông tin Lexington vs Louisville City FC tại USL Championship, bắt đầu lúc 07:30 ngày 07/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
07:30 ngày 07/03/2026
Lexington

Lexington

1 - 2
Louisville City FC

Louisville City FC

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu07/03/2026
Giờ Việt Nam07:30
Mã trận đấu4464592
Thống kê

Thống kê trận đấu

LexingtonChỉ sốLouisville City FC
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
47Chỉ số 2553
83Chỉ số 23102
1Chỉ số 27
40Chỉ số 2464
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
2Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Lexington

Sơ đồ 4-2-3-1
172542261678109

Đội hình xuất phát

O.Semmle
O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Greene
J.Greene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Burks
K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Osuna
A.Osuna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
j.hafferty
j.hafferty#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Molloy
A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
B.Ferri
B.Ferri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Epps
M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
michael adedokun
michael adedokun#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.Goodrum
P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Goodrum
P.Goodrum#11
P.Goodrum
P.Goodrum#12
P.Goodrum
P.Goodrum#19
P.Goodrum#40
P.Goodrum
P.Goodrum#77
P.Goodrum#18
P.Goodrum#14
P.Goodrum
P.Goodrum#23
P.Goodrum
P.Goodrum#30

Louisville City FC

Sơ đồ 5-3-2
30154532321681425

Đội hình xuất phát

ryan troutman
ryan troutman#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Perez
M.Perez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
S.Totsch
S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
B.Dayes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Adams
K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
J.Morris
J.Morris#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Quenzi Huerman
Quenzi Huerman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Z.Duncan
Z.Duncan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Davila
T.Davila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Tola Showunmi
Tola Showunmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
jansen wilson
jansen wilson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

jansen wilson
jansen wilson#31
jansen wilson
jansen wilson#47
jansen wilson
jansen wilson#7
jansen wilson#97
jansen wilson
jansen wilson#2
jansen wilson
jansen wilson#9
jansen wilson
jansen wilson#12
jansen wilson
jansen wilson#23
jansen wilson
jansen wilson#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

LexingtonLexington2 - 1Fort Wayne FCFort Wayne FC
Match #4504399 · Home #74394 · Away #61128 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds1 - 2LexingtonLexington
Match #4501133 · Home #23090 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Nashville SCNashville SC1 - 2LexingtonLexington
Match #4496863 · Home #26480 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Atlanta UnitedAtlanta United4 - 0LexingtonLexington
Match #4485579 · Home #39883 · Away #74394 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Orlando CityOrlando City1 - 2LexingtonLexington
Match #4481751 · Home #12186 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots3 - 0LexingtonLexington
Match #4269216 · Home #54008 · Away #74394 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 2Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4269180 · Home #74394 · Away #27673 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 2El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4269168 · Home #74394 · Away #50075 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck3 - 0LexingtonLexington
Match #4269136 · Home #29215 · Away #74394 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United2 - 1LexingtonLexington
Match #4269126 · Home #38494 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Louisville City FC

Louisville City FCLouisville City FC2 - 0Knoxville troopsKnoxville troops
Match #4503265 · Home #26242 · Away #34843 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Seattle SoundersSeattle Sounders3 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4497380 · Home #20491 · Away #26242 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs0 - 0Louisville City FCLouisville City FC
Match #4491013 · Home #25863 · Away #26242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United1 - 4Louisville City FCLouisville City FC
Match #4491033 · Home #38494 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Austin FCAustin FC1 - 0Louisville City FCLouisville City FC
Match #4485510 · Home #60286 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo4 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4484535 · Home #12095 · Away #26242 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC0 - 1Detroit CityDetroit City
Match #4448056 · Home #26242 · Away #26910 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC1 - 0Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4269210 · Home #26242 · Away #50565 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC0 - 0Louisville City FCLouisville City FC
Match #4269194 · Home #26240 · Away #26242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC1 - 0Miami FCMiami FC
Match #4269170 · Home #26242 · Away #17128 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lexington
#11#21#30#41#51#60#70
Louisville City FC
#12#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K