F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMarsa vs Tarxien Rainbows F.C

Marsa vs Tarxien Rainbows F.C

Xem thông tin Marsa vs Tarxien Rainbows F.C tại Malta First Division League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 06/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Malta First Division LeagueMalta First Division League
23:00 ngày 06/04/2025
Marsa

Marsa

1 - 4
Tarxien Rainbows F.C

Tarxien Rainbows F.C

Giải đấuMalta First Division League
Ngày thi đấu06/04/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4311410
Thống kê

Thống kê trận đấu

MarsaChỉ sốTarxien Rainbows F.C
4Chỉ số 227
3Chỉ số 22
49Chỉ số 2474
2Chỉ số 214
1Chỉ số 40
55Chỉ số 2353
5Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Marsa

30818988191726209913

Đội hình xuất phát

irvin abela#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jean aboumehdi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josuael azzopardi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shaun bugeja#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cipriott
Cipriott#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.M.Junior
C.M.Junior#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.engerer#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyle gatt#26 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
luke muscat#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
farias sgaria renan#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leighton mifsud#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

leighton mifsud#10
leighton mifsud
leighton mifsud#7
leighton mifsud#22
leighton mifsud#6
leighton mifsud#12
leighton mifsud#21
leighton mifsud
leighton mifsud#1
leighton mifsud
leighton mifsud#4

Tarxien Rainbows F.C

63785774211088981

Đội hình xuất phát

H.Vella#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel azzopardi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matthew xuereb#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Muscat#77 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.D'Alessandro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brincat
Brincat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Brincat#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.boadu#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
claudio#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vella
Vella#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Vella
Vella#7
Vella#11
Vella
Vella#33
Vella#20
Vella#99
Vella
Vella#17
Vella#95
Vella#18
Vella#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
15122138
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
1592429
3
MarsaMarsa
1584328
4
Swieqi UnitedSwieqi United
1584328
5
Pieta HotspursPieta Hotspurs
1582526
6
Santa LuciaSanta Lucia
1581625
7
Mgarr United FCMgarr United FC
1557322
8
ZurrieqZurrieq
1564522
9
Fgura UnitedFgura United
1563621
10
Gudja UnitedGudja United
1563621
11
Zebbug RangersZebbug Rangers
1538417
12
SirensSirens
1545617
13
Lija AthleticLija Athletic
1533912
14
St. AndrewsSt. Andrews
1524910
15
Senglea AthleticSenglea Athletic
1523109
16
MtarfaMtarfa
1521127
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
770059
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
724139
3
Swieqi UnitedSwieqi United
722336
4
Pieta HotspursPieta Hotspurs
723235
5
ZurrieqZurrieq
731332
6
Santa LuciaSanta Lucia
714232
7
Mgarr United FCMgarr United FC
723231
8
MarsaMarsa
701629
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fgura UnitedFgura United
750236
2
St. AndrewsSt. Andrews
761029
3
SirensSirens
731327
4
Gudja UnitedGudja United
713327
5
Zebbug RangersZebbug Rangers
711521
6
MtarfaMtarfa
741220
7
Lija AthleticLija Athletic
721419
8
Senglea AthleticSenglea Athletic
712414
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Marsa

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C

ZurrieqZurrieq1 - 2Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4310421 · Home #12645 · Away #15123 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 2, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C1 - 1Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4289657 · Home #15123 · Away #12647 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Valletta FCValletta FC3 - 0Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4289654 · Home #10235 · Away #15123 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
SirensSirens3 - 3Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4295201 · Home #33912 · Away #15123 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 10, 3, 0] · A [3, 3, 0, 0, 2, 4, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C0 - 0Santa LuciaSanta Lucia
Match #4289573 · Home #15123 · Away #33576 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Pieta HotspursPieta Hotspurs0 - 0Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4286852 · Home #21454 · Away #15123 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C3 - 1Lija AthleticLija Athletic
Match #4284332 · Home #15123 · Away #22736 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C2 - 1SirensSirens
Match #4262833 · Home #15123 · Away #33912 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
ZurrieqZurrieq1 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4262829 · Home #12645 · Away #15123 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C2 - 1Santa LuciaSanta Lucia
Match #4262822 · Home #15123 · Away #33576 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Marsa
#11#20#32#48#53#60#70
Tarxien Rainbows F.C
#14#22#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K