F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMbeya City vs Dodoma Jiji FC

Mbeya City vs Dodoma Jiji FC

Xem thông tin Mbeya City vs Dodoma Jiji FC tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 18:00 ngày 03/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
18:00 ngày 03/02/2026
Mbeya City

Mbeya City

1 - 1
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu03/02/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4438034
Thống kê

Thống kê trận đấu

Mbeya CityChỉ sốDodoma Jiji FC
97Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
3Chỉ số 225
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 35
88Chỉ số 2458
1Chỉ số 211
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Mbeya City

60928151754422630510

Đội hình xuất phát

baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.yacouba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwasa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Mwani#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Dilunga#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilly buha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hashim mussa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0

Dodoma Jiji FC

232711262021285340331

Đội hình xuất phát

D.Milandu#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dickson mhilu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.kipagwile#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khleffin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faraji kayanda#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gadiel kamagi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali salim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

ali salim#0
ali salim#0
ali salim
ali salim#0
ali salim#0
ali salim#0
ali salim#0
ali salim#0
ali salim#0
ali salim#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mbeya City

Mbeya CityMbeya City1 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438026 · Home #37060 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4438008 · Home #37243 · Away #37060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club3 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4460625 · Home #21695 · Away #37060 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4437992 · Home #37060 · Away #53995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union2 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4437985 · Home #47981 · Away #37060 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4437979 · Home #60913 · Away #37060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City2 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437968 · Home #37060 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 2Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4437960 · Home #37060 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 3Mbeya CityMbeya City
Match #4437954 · Home #48037 · Away #37060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4431633 · Home #37060 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC

JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4438025 · Home #48209 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4485462 · Home #14473 · Away #58129 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4438009 · Home #58129 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438023 · Home #58129 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437996 · Home #60913 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC2 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437977 · Home #53995 · Away #58129 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4437971 · Home #58129 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437963 · Home #58129 · Away #37243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437953 · Home #76744 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC2 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4431356 · Home #58129 · Away #47981 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mbeya City
#11#21#30#40#59#60#70
Dodoma Jiji FC
#11#21#30#45#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K