F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủJKT Tanzania vs Dodoma Jiji FC

JKT Tanzania vs Dodoma Jiji FC

Xem thông tin JKT Tanzania vs Dodoma Jiji FC tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 30/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
23:00 ngày 30/01/2026
JKT Tanzania

JKT Tanzania

0 - 1
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu30/01/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4438025
Thống kê

Thống kê trận đấu

JKT TanzaniaChỉ sốDodoma Jiji FC
8Chỉ số 222
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
1Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
133Chỉ số 2390
92Chỉ số 2462
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

JKT Tanzania

4728124291342418515

Đội hình xuất phát

A. Josiah#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ramadhan chalamanda
ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bryson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kapalata#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khamis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Maguli#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.msengi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ndemla
s.ndemla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Wahabi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

H.Wahabi
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
H.Wahabi#21
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
H.Wahabi#27

Dodoma Jiji FC

31365328132027141126

Đội hình xuất phát

ali salim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faraji kayanda#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khleffin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anderson kimweri#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dickson mhilu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mwana#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

augustino nsata#21
augustino nsata#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JKT Tanzania

Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438016 · Home #37260 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438013 · Home #57391 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4438001 · Home #48209 · Away #37243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437995 · Home #76744 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4437987 · Home #48209 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437976 · Home #48037 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 2Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4437965 · Home #48209 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City2 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437968 · Home #37060 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4437956 · Home #48209 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 1AzamAzam
Match #4435829 · Home #48209 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC

Young AfricansYoung Africans3 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4485462 · Home #14473 · Away #58129 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4438009 · Home #58129 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438023 · Home #58129 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437996 · Home #60913 · Away #58129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC2 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437977 · Home #53995 · Away #58129 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4437971 · Home #58129 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437963 · Home #58129 · Away #37243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437953 · Home #76744 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC2 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4431356 · Home #58129 · Away #47981 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC2 - 2Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4429884 · Home #77688 · Away #58129 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

JKT Tanzania
#10#20#31#42#57#60#70
Dodoma Jiji FC
#11#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K