F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNEC FC Bugolobi vs Express FC

NEC FC Bugolobi vs Express FC

Xem thông tin NEC FC Bugolobi vs Express FC tại Uganda Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 27/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Uganda Premier LeagueUganda Premier League
23:00 ngày 27/03/2025
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

3 - 1
Express FC

Express FC

Giải đấuUganda Premier League
Ngày thi đấu27/03/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4200068
Thống kê

Thống kê trận đấu

NEC FC BugolobiChỉ sốExpress FC
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2485
5Chỉ số 217
2Chỉ số 32
136Chỉ số 23175
1Chỉ số 23
6Chỉ số 226
Lineup

Đội hình trận đấu

NEC FC Bugolobi

723481314181722419

Đội hình xuất phát

emmanuel ajo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bayiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Atendele
G.Atendele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kavuma marvin#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kimwero shamir#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mucureezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mutyaba#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gideon odongo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Okao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.ssebagala#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.sebwalunyo#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

h.sebwalunyo#20
h.sebwalunyo#27
h.sebwalunyo#15
h.sebwalunyo#1
h.sebwalunyo#6
h.sebwalunyo#10
h.sebwalunyo#16
h.sebwalunyo#9
h.sebwalunyo#29
h.sebwalunyo#3
h.sebwalunyo#5
h.sebwalunyo#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vipers SCVipers SC
29215368
2
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
29197364
3
BUL FCBUL FC
291511356
4
URA KampalaURA Kampala
29164952
5
Kampala City Council FCKampala City Council FC
29138847
6
SC VillaSC Villa
29119942
7
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
291181041
8
MaroonsMaroons
291171140
9
Defense forcesDefense forces
291091039
10
Express FCExpress FC
291161239
11
Uganda Police FCUganda Police FC
297121033
12
Mbarara City FCMbarara City FC
29881332
13
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
297101231
14
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
293111520
15
Bright Stars FCBright Stars FC
29471819
16
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
29242310
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của NEC FC Bugolobi

MaroonsMaroons1 - 3NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200091 · Home #42857 · Away #69270 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 0NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200123 · Home #48481 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi2 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200166 · Home #69270 · Away #49530 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi0 - 2Blacks Power FCBlacks Power FC
Match #4293894 · Home #69270 · Away #60390 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200150 · Home #69270 · Away #23080 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
UCU CardinalsUCU Cardinals0 - 4NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4261956 · Home #87200 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC0 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200080 · Home #54410 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200200 · Home #69270 · Away #40234 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
BUL FCBUL FC1 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200295 · Home #37015 · Away #69270 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Bright Stars FCBright Stars FC
Match #4200271 · Home #69270 · Away #37027 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Express FC

Express FCExpress FC1 - 2Uganda Police FCUganda Police FC
Match #4200212 · Home #11850 · Away #36995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 0Express FCExpress FC
Match #4200194 · Home #49530 · Away #11850 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Express FCExpress FC4 - 1Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200224 · Home #11850 · Away #48481 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SC VillaSC Villa1 - 0Express FCExpress FC
Match #4200174 · Home #34066 · Away #11850 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Express FCExpress FC0 - 2BUL FCBUL FC
Match #4200246 · Home #11850 · Away #37015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Defense forcesDefense forces0 - 2Express FCExpress FC
Match #4200218 · Home #42841 · Away #11850 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Express FCExpress FC2 - 1Bright Stars FCBright Stars FC
Match #4200235 · Home #11850 · Away #37027 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC7 - 0Express FCExpress FC
Match #4200058 · Home #38491 · Away #11850 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Express FCExpress FC1 - 2URA KampalaURA Kampala
Match #4200127 · Home #11850 · Away #37543 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Kampala City Council FCKampala City Council FC0 - 1Express FCExpress FC
Match #4200140 · Home #23080 · Away #11850 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NEC FC Bugolobi
#13#22#30#42#51#60#70
Express FC
#11#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K