F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPacific FC vs Forge FC

Pacific FC vs Forge FC

Xem thông tin Pacific FC vs Forge FC tại Canadian Premier League, bắt đầu lúc 04:10 ngày 25/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Canadian Premier LeagueCanadian Premier League
04:10 ngày 25/05/2025
Pacific FC

Pacific FC

0 - 1
Forge FC

Forge FC

Giải đấuCanadian Premier League
Ngày thi đấu25/05/2025
Giờ Việt Nam04:10
Mã trận đấu4294343
Thống kê

Thống kê trận đấu

Pacific FCChỉ sốForge FC
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2365
41Chỉ số 2559
8Chỉ số 227
37Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
4Chỉ số 212
7Chỉ số 26
Lineup

Đội hình trận đấu

Pacific FC

Sơ đồ 4-3-3
5071444321206101711

Đội hình xuất phát

M.Anchor
M.Anchor#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Chung
K.Chung#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Machado
P.Machado#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ndom
A.Ndom#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.lajeunesse
E.lajeunesse#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.PauliOliveira
D.PauliOliveira#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Young
S.Young#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Lagerfeldt
L.Lagerfeldt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Bustos
M.Bustos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Montejano
E.Montejano#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Heard
J.Heard#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Heard
J.Heard#34
J.Heard
J.Heard#55
J.Heard
J.Heard#2
J.Heard
J.Heard#88
J.Heard#64
J.Heard#4
J.Heard
J.Heard#8

Forge FC

Sơ đồ 4-3-3
124581318131011928

Đội hình xuất phát

Jassem koleilat
Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D. Nimick
D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A. Owolabi-Belewu
A. Owolabi-Belewu#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Jevremović
M.Jevremović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M. Babouli
M. Babouli#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Jonsson
A.Jonsson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Bekker
K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
N.Ampomah
N.Ampomah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Wright
B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Keito Lipovschek#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Keito Lipovschek
Keito Lipovschek#6
Keito Lipovschek#36
Keito Lipovschek#12
Keito Lipovschek#22
Keito Lipovschek
Keito Lipovschek#16
Keito Lipovschek#41
Keito Lipovschek#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Forge FCForge FC
21137146
2
Atletico OttawaAtletico Ottawa
21127243
3
Inter Toronto FCInter Toronto FC
2295832
4
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
2195732
5
Cavalry FCCavalry FC
2186730
6
Pacific FCPacific FC
20551020
7
ValourValour
21441316
8
Vancouver FCVancouver FC
21251411
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Pacific FCPacific FC0 - 2Forge FCForge FC
Match #4294320 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Pacific FCPacific FC1 - 0Forge FCForge FC
Match #4080238 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 0Pacific FCPacific FC
Match #4080208 · Home #51329 · Away #51679 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 1Pacific FCPacific FC
Match #4080183 · Home #51329 · Away #51679 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Pacific FCPacific FC0 - 0Forge FCForge FC
Match #4080146 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Forge FCForge FC3 - 1Pacific FCPacific FC
Match #3911194 · Home #51329 · Away #51679 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Pacific FCPacific FC0 - 2Forge FCForge FC
Match #3911153 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Forge FCForge FC0 - 1Pacific FCPacific FC
Match #3911127 · Home #51329 · Away #51679 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Pacific FCPacific FC0 - 1Forge FCForge FC
Match #3911103 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Forge FCForge FC0 - 1Pacific FCPacific FC
Match #3690172 · Home #51329 · Away #51679 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pacific FC

Cavalry FCCavalry FC4 - 0Pacific FCPacific FC
Match #4294340 · Home #40624 · Away #51679 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
Pacific FCPacific FC2 - 1Inter Toronto FCInter Toronto FC
Match #4294337 · Home #51679 · Away #51493 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Pacific FCPacific FC1 - 1Vancouver FCVancouver FC
Match #4322973 · Home #51679 · Away #74603 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 2] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 4]
Atletico OttawaAtletico Ottawa3 - 1Pacific FCPacific FC
Match #4294332 · Home #56561 · Away #51679 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC1 - 1Pacific FCPacific FC
Match #4294329 · Home #74603 · Away #51679 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC3 - 1Pacific FCPacific FC
Match #4294325 · Home #51368 · Away #51679 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Pacific FCPacific FC0 - 2Forge FCForge FC
Match #4294320 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Pacific FCPacific FC2 - 0ValourValour
Match #4294318 · Home #51679 · Away #51330 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Inter Toronto FCInter Toronto FC2 - 0Pacific FCPacific FC
Match #4233256 · Home #51493 · Away #51679 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Pacific FCPacific FC1 - 0Forge FCForge FC
Match #4080238 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Forge FC

Forge FCForge FC1 - 0Montreal ImpactMontreal Impact
Match #4333314 · Home #51329 · Away #11072 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 2Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4294338 · Home #51329 · Away #56561 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 1, 0, 0]
Forge FCForge FC3 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4322974 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC0 - 0Forge FCForge FC
Match #4294333 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Inter Toronto FCInter Toronto FC2 - 2Forge FCForge FC
Match #4294330 · Home #51493 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 1ValourValour
Match #4294326 · Home #51329 · Away #51330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Pacific FCPacific FC0 - 2Forge FCForge FC
Match #4294320 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0Cavalry FCCavalry FC
Match #4294317 · Home #51329 · Away #40624 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Rayados de MonterreyRayados de Monterrey3 - 0Forge FCForge FC
Match #4250624 · Home #13077 · Away #51329 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC0 - 2Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
Match #4282841 · Home #51329 · Away #13077 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Pacific FC
#10#20#30#41#57#60#70
Forge FC
#11#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K