F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPolissya Zhytomyr vs FC Karpaty Lviv

Polissya Zhytomyr vs FC Karpaty Lviv

Xem thông tin Polissya Zhytomyr vs FC Karpaty Lviv tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 13/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
23:00 ngày 13/12/2025
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

3 - 2
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu13/12/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4362132
Thống kê

Thống kê trận đấu

Polissya ZhytomyrChỉ sốFC Karpaty Lviv
4Chỉ số 227
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2391
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 32
48Chỉ số 2447
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Polissya Zhytomyr

Sơ đồ 4-2-3-1
2315445551981145789

Đội hình xuất phát

Y.Volynets
Y.Volynets#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Mykhaylichenko
B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Chobotenko
S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Sarapiy
E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Krushynskyi
B.Krushynskyi#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Shepelev
V.Shepelev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Babenko
R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Bragaru
M.Bragaru#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Nazarenko
O.Nazarenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Gayduchyk#25
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#21
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#1
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#2
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#13
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#34
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#94
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#6
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#29
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#30
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#9
M.Gayduchyk
M.Gayduchyk#40

FC Karpaty Lviv

Sơ đồ 4-1-4-1
177447282126837710

Đội hình xuất phát

N.Domchak
N.Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Sych
O.Sych#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Baboglo
V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Pedroso
J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Polegenko
P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Tanda
P.Tanda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Y.Kostenko
Y.Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Chachua
A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
Bruninho
Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
P.Vítor
P.Vítor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Neves
I.Neves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Neves
I.Neves#2
I.Neves
I.Neves#80
I.Neves
I.Neves#17
I.Neves
I.Neves#18
I.Neves
I.Neves#19
I.Neves
I.Neves#23
I.Neves
I.Neves#33
I.Neves
I.Neves#9
I.Neves
I.Neves#95
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr

Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362125 · Home #35853 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 1, 0, 7, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 6, 4, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 0ZoryaZorya
Match #4362116 · Home #41458 · Away #17453 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362108 · Home #41458 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362100 · Home #21571 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362093 · Home #41458 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362082 · Home #11003 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362075 · Home #41458 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4443209 · Home #41458 · Away #12922 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr4 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362069 · Home #41458 · Away #51937 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
VeresVeres1 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362062 · Home #22593 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv

ZoryaZorya1 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362119 · Home #17453 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
VeresVeres0 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362118 · Home #22593 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362104 · Home #13490 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 0KryvbasKryvbas
Match #4362097 · Home #13490 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 1FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362092 · Home #45831 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362080 · Home #13490 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362072 · Home #13490 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362068 · Home #21571 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv3 - 3Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362056 · Home #13490 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362051 · Home #11003 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Polissya Zhytomyr
#13#22#30#40#53#60#70
FC Karpaty Lviv
#12#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K