F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPolissya Zhytomyr vs FK Oleksandria

Polissya Zhytomyr vs FK Oleksandria

Xem thông tin Polissya Zhytomyr vs FK Oleksandria tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 08/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
22:00 ngày 08/05/2026
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

2 - 1
FK Oleksandria

FK Oleksandria

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu08/05/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4362220
Thống kê

Thống kê trận đấu

Polissya ZhytomyrChỉ sốFK Oleksandria
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2531
99Chỉ số 2357
92Chỉ số 2423
0Chỉ số 30
12Chỉ số 224
12Chỉ số 23
0Chỉ số 80
9Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Polissya Zhytomyr

Sơ đồ 4-1-4-1
23311651581118144595

Đội hình xuất phát

Y.Volynets
Y.Volynets#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Maisuradze
G.Maisuradze#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Krasniqi
I.Krasniqi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Sarapiy
E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mykhaylichenko
B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Babenko
R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Andriyevskyi
O.Andriyevskyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
L.Emerllahu
L.Emerllahu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Bragaru
M.Bragaru#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Krasnopir
I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Krasnopir#35
I.Krasnopir
I.Krasnopir#21
I.Krasnopir
I.Krasnopir#27
I.Krasnopir
I.Krasnopir#9
I.Krasnopir
I.Krasnopir#89
I.Krasnopir
I.Krasnopir#4
I.Krasnopir
I.Krasnopir#1
I.Krasnopir
I.Krasnopir#30
I.Krasnopir
I.Krasnopir#7
I.Krasnopir
I.Krasnopir#19
I.Krasnopir
I.Krasnopir#29
I.Krasnopir
I.Krasnopir#22

FK Oleksandria

Sơ đồ 5-4-1
7222912650902720103799

Đội hình xuất phát

N.Makarenko
N.Makarenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Skorko
D.Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
B.Butko
B.Butko#91 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Campos
M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
J.Behiratche
J.Behiratche#50 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Danyil Vlasyuk#90 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
T.Cara
T.Cara#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Vashchenko
D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Buletsa
S.Buletsa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
P.N.Yade
P.N.Yade#37 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Castillo
B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

B.Castillo
B.Castillo#9
B.Castillo
B.Castillo#97
B.Castillo
B.Castillo#67
B.Castillo
B.Castillo#71
B.Castillo
B.Castillo#11
B.Castillo
B.Castillo#24
B.Castillo#17
B.Castillo#40
B.Castillo#79
B.Castillo#77
B.Castillo
B.Castillo#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr

Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362209 · Home #41459 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362205 · Home #41458 · Away #11003 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362198 · Home #10265 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362188 · Home #51937 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 13, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 1VeresVeres
Match #4362180 · Home #41458 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka0 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362170 · Home #76412 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 0KryvbasKryvbas
Match #4362164 · Home #41458 · Away #10802 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362156 · Home #41458 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362146 · Home #45831 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362137 · Home #12922 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Oleksandria

FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 3Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362211 · Home #21571 · Away #12922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362199 · Home #57923 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 3VeresVeres
Match #4362197 · Home #21571 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 6, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362183 · Home #13490 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava3 - 3FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362181 · Home #51937 · Away #21571 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 9, 0, 0]
KryvbasKryvbas1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4523673 · Home #10802 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 5Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362172 · Home #21571 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362163 · Home #45831 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362155 · Home #21571 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362147 · Home #41459 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Polissya Zhytomyr
#12#20#30#40#512#60#70
FK Oleksandria
#11#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K