F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPortsmouth vs Watford

Portsmouth vs Watford

Xem thông tin Portsmouth vs Watford tại English Football League Championship, bắt đầu lúc 21:00 ngày 21/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
21:00 ngày 21/04/2025
Portsmouth

Portsmouth

1 - 0
Watford

Watford

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu21/04/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4146921
Thống kê

Thống kê trận đấu

PortsmouthChỉ sốWatford
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 41
10Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
9Chỉ số 227
4Chỉ số 33
63Chỉ số 2433
93Chỉ số 2368
Lineup

Đội hình trận đấu

Portsmouth

Sơ đồ 4-2-3-1
13253538453017239

Đội hình xuất phát

N.Schmid
N.Schmid#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Williams
J.Williams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Poole
R.Poole#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Atkinson
R.Atkinson#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Ogilvie
C.Ogilvie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Potts
F.Potts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Hayden
I.Hayden#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Ritchie
M.Ritchie#30 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
A.Aouchiche
A.Aouchiche#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Murphy
J.Murphy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Colby·Bishop
Colby·Bishop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Colby·Bishop
Colby·Bishop#31
Colby·Bishop
Colby·Bishop#6
Colby·Bishop
Colby·Bishop#7
Colby·Bishop
Colby·Bishop#15
Colby·Bishop
Colby·Bishop#49
Colby·Bishop
Colby·Bishop#21
Colby·Bishop
Colby·Bishop#24
Colby·Bishop
Colby·Bishop#18
Colby·Bishop
Colby·Bishop#10

Watford

Sơ đồ 4-2-3-1
3345432610147241120

Đội hình xuất phát

E.Selvik
E.Selvik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Andrews
R.Andrews#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Keben
K.Keben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Sierralta
F.Sierralta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Wiley
C.Wiley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Louza
I.Louza#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
P.Dwomoh
P.Dwomoh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Ince
T.Ince#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Dele-Bashiru
T.Dele-Bashiru#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Vata
R.Vata#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Doumbia
M.Doumbia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Doumbia#60
M.Doumbia
M.Doumbia#52
M.Doumbia
M.Doumbia#6
M.Doumbia
M.Doumbia#2
M.Doumbia
M.Doumbia#22
M.Doumbia#47
M.Doumbia
M.Doumbia#25
M.Doumbia
M.Doumbia#19
M.Doumbia
M.Doumbia#41
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Leeds UnitedLeeds United
4629134100
2
BurnleyBurnley
4628162100
3
Sheffield UnitedSheffield United
462881090
4
SunderlandSunderland
4621131276
5
Coventry CityCoventry City
462091769
6
Bristol CityBristol City
4617171268
7
Blackburn RoversBlackburn Rovers
461991866
8
MillwallMillwall
4618121666
9
West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion
4615191264
10
MiddlesbroughMiddlesbrough
4618101864
11
Swansea CitySwansea City
4617101961
12
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday
4615131858
13
Norwich CityNorwich City
4614151757
14
WatfordWatford
461692157
15
Queens Park RangersQueens Park Rangers
4614141856
16
PortsmouthPortsmouth
4614122054
17
Oxford UnitedOxford United
4613141953
18
Stoke CityStoke City
4612151951
19
Derby CountyDerby County
4613112250
20
Preston North EndPreston North End
4610201650
21
Hull CityHull City
4612132149
22
Luton TownLuton Town
4613102349
23
Plymouth ArgylePlymouth Argyle
4611132246
24
Cardiff CityCardiff City
469172044
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Portsmouth

Norwich CityNorwich City3 - 5PortsmouthPortsmouth
Match #4146909 · Home #10184 · Away #10185 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [5, 3, 0, 3, 5, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth2 - 2Derby CountyDerby County
Match #4146898 · Home #10185 · Away #10011 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Coventry CityCoventry City1 - 0PortsmouthPortsmouth
Match #4146887 · Home #10245 · Away #10185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
MillwallMillwall2 - 1PortsmouthPortsmouth
Match #4146872 · Home #10681 · Away #10185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth1 - 0Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4146861 · Home #10185 · Away #10006 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Preston North EndPreston North End2 - 1PortsmouthPortsmouth
Match #4146850 · Home #10174 · Away #10185 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth1 - 2Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4146835 · Home #10185 · Away #10256 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 0, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth1 - 0Leeds UnitedLeeds United
Match #4146826 · Home #10185 · Away #10175 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Luton TownLuton Town1 - 0PortsmouthPortsmouth
Match #4146811 · Home #11840 · Away #10185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth2 - 1Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #4146801 · Home #10185 · Away #10290 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Watford

WatfordWatford1 - 2BurnleyBurnley
Match #4146913 · Home #10022 · Away #10010 · Status #8 · H [1, 1, 2, 5, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion2 - 1WatfordWatford
Match #4146901 · Home #10005 · Away #10022 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
WatfordWatford1 - 0Hull CityHull City
Match #4146886 · Home #10022 · Away #10538 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Bristol CityBristol City2 - 1WatfordWatford
Match #4146869 · Home #10130 · Away #10022 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
WatfordWatford0 - 0Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4146865 · Home #10022 · Away #10256 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Oxford UnitedOxford United1 - 0WatfordWatford
Match #4146848 · Home #10571 · Away #10022 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
WatfordWatford1 - 0Swansea CitySwansea City
Match #4146843 · Home #10022 · Away #11844 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
WatfordWatford1 - 2MillwallMillwall
Match #4146828 · Home #10022 · Away #10681 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Stoke CityStoke City0 - 0WatfordWatford
Match #4146817 · Home #10246 · Away #10022 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
WatfordWatford2 - 0Luton TownLuton Town
Match #4146804 · Home #10022 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Portsmouth
#11#21#30#44#56#60#70
Watford
#10#20#31#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K