F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSC Sagamihara vs FC Osaka

SC Sagamihara vs FC Osaka

Xem thông tin SC Sagamihara vs FC Osaka tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 18/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 18/05/2025
SC Sagamihara

SC Sagamihara

1 - 2
FC Osaka

FC Osaka

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu18/05/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257283
Thống kê

Thống kê trận đấu

SC SagamiharaChỉ sốFC Osaka
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 229
46Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
1Chỉ số 213
7Chỉ số 26
55Chỉ số 2370
0Chỉ số 81
Lineup

Đội hình trận đấu

SC Sagamihara

Sơ đồ 3-1-4-2
46333242217678023

Đội hình xuất phát

N.Baumann
N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Pytlik
K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Tokida
M.Tokida#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Kato
D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Shimakawa
T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
K.Fukui
K.Fukui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Takeuchi
T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Tokunaga
Y.Tokunaga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
R.Kawano
R.Kawano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Takai
K.Takai#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Kato
T.Kato#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Kato
T.Kato#1
T.Kato
T.Kato#9
T.Kato
T.Kato#5
T.Kato
T.Kato#14
T.Kato
T.Kato#24
T.Kato
T.Kato#28
T.Kato
T.Kato#27
T.Kato
T.Kato#11
T.Kato
T.Kato#18

FC Osaka

Sơ đồ 4-4-2
13732362427851919

Đội hình xuất phát

T.Yamamoto
T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Tsutsumi
S.Tsutsumi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Kawakami
R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Akiyama
T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Tachino
S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Sato
R.Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Sawazaki
R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Haga
A.Haga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Nishimura
M.Nishimura#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Shimada
T.Shimada#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
S.Masuda
S.Masuda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Masuda
S.Masuda#10
S.Masuda
S.Masuda#39
S.Masuda
S.Masuda#31
S.Masuda
S.Masuda#7
S.Masuda
S.Masuda#25
S.Masuda
S.Masuda#33
S.Masuda
S.Masuda#22
S.Masuda
S.Masuda#4
S.Masuda
S.Masuda#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Sagamihara

SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257220 · Home #29963 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro1 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257170 · Home #32417 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257236 · Home #20674 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 1Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257246 · Home #29963 · Away #12529 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa2 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257182 · Home #23120 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 1Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257187 · Home #29963 · Away #28161 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4267027 · Home #29963 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC2 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257238 · Home #10594 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257239 · Home #29963 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257207 · Home #28101 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Osaka

FC OsakaFC Osaka1 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257219 · Home #31922 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257155 · Home #51519 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka4 - 3Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257242 · Home #31922 · Away #12529 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257213 · Home #31922 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 0FC OsakaFC Osaka
Match #4257223 · Home #20674 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 14, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka3 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257185 · Home #31922 · Away #23774 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 2Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4267029 · Home #31922 · Away #10069 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257157 · Home #31922 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 0FC OsakaFC Osaka
Match #4257171 · Home #18528 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257161 · Home #31922 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SC Sagamihara
#11#20#30#42#57#60#70
FC Osaka
#12#20#30#40#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K