F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Osaka vs Matsumoto Yamaga FC

FC Osaka vs Matsumoto Yamaga FC

Xem thông tin FC Osaka vs Matsumoto Yamaga FC tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 07/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
17:00 ngày 07/05/2025
FC Osaka

FC Osaka

1 - 0
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu07/05/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4257219
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC OsakaChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
5Chỉ số 31
74Chỉ số 2371
2Chỉ số 23
10Chỉ số 228
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
50Chỉ số 2446
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Osaka

Sơ đồ 4-4-2
13732362482751199

Đội hình xuất phát

T.Yamamoto
T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Tsutsumi
S.Tsutsumi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Kawakami
R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Akiyama
T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Tachino
S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Sato
R.Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Haga
A.Haga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Sawazaki
R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Nishimura
M.Nishimura#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Masuda
S.Masuda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Shimada
T.Shimada#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Shimada
T.Shimada#25
T.Shimada
T.Shimada#68
T.Shimada
T.Shimada#22
T.Shimada
T.Shimada#16
T.Shimada
T.Shimada#7
T.Shimada
T.Shimada#10
T.Shimada
T.Shimada#88
T.Shimada
T.Shimada#18
T.Shimada
T.Shimada#14

Matsumoto Yamaga FC

Sơ đồ 3-4-2-1
144273624151840221042

Đội hình xuất phát

I.Ouchi
I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Nonomura
T.Nonomura#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Ninomiya
J.Ninomiya#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Matsumura
G.Matsumura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Ogawa
D.Ogawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Yamamoto
K.Yamamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Ohashi
H.Ohashi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Higuchi
D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Saso
K.Saso#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Kikui
Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
S.Tanaka
S.Tanaka#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Tanaka
S.Tanaka#35
S.Tanaka
S.Tanaka#46
S.Tanaka
S.Tanaka#30
S.Tanaka
S.Tanaka#16
S.Tanaka
S.Tanaka#41
S.Tanaka
S.Tanaka#19
S.Tanaka
S.Tanaka#11
S.Tanaka
S.Tanaka#49
S.Tanaka
S.Tanaka#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Osaka

Tochigi CityTochigi City2 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257155 · Home #51519 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka4 - 3Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257242 · Home #31922 · Away #12529 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257213 · Home #31922 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 0FC OsakaFC Osaka
Match #4257223 · Home #20674 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 14, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka3 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257185 · Home #31922 · Away #23774 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 2Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4267029 · Home #31922 · Away #10069 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257157 · Home #31922 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 0FC OsakaFC Osaka
Match #4257171 · Home #18528 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257161 · Home #31922 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 2FC OsakaFC Osaka
Match #4257194 · Home #37239 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC2 - 1Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257261 · Home #10594 · Away #20673 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257178 · Home #20674 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257249 · Home #10594 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki0 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257272 · Home #28161 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 2Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4314239 · Home #10594 · Away #10066 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 5Kochi UnitedKochi United
Match #4257166 · Home #10594 · Away #37239 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [5, 5, 0, 1, 5, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257225 · Home #19641 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 0Sagan TosuSagan Tosu
Match #4267033 · Home #10594 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 1, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC2 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257238 · Home #10594 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki0 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257268 · Home #14311 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Osaka
#11#21#30#45#52#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K