F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStjarnan Gardabaer vs Víkingur Gøta

Stjarnan Gardabaer vs Víkingur Gøta

Xem thông tin Stjarnan Gardabaer vs Víkingur Gøta tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 10/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
02:00 ngày 10/07/2026
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

3 - 1
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu10/07/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4556580
Thống kê

Thống kê trận đấu

Stjarnan GardabaerChỉ sốVíkingur Gøta
108Chỉ số 2457
10Chỉ số 223
63Chỉ số 2537
9Chỉ số 24
2Chỉ số 80
135Chỉ số 2396
2Chỉ số 34
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Stjarnan Gardabaer

Sơ đồ 4-3-3
12323527188232211

Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson
A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ö.Örvarsson
Ö.Örvarsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Kjeldsen
G.Kjeldsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Kristjansson
G.Kristjansson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
H.Aegisson
H.Aegisson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ö.Eggertsson
Ö.Eggertsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.B.Nökkvason
G.B.Nökkvason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.A.Gunnarsson
J.A.Gunnarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Waren
B.Waren#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
E.Atlason
E.Atlason#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.S.Ingason
B.S.Ingason#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

B.S.Ingason
B.S.Ingason#30
B.S.Ingason
B.S.Ingason#17
B.S.Ingason#83
B.S.Ingason
B.S.Ingason#29
B.S.Ingason
B.S.Ingason#14
B.S.Ingason
B.S.Ingason#6
B.S.Ingason
B.S.Ingason#10
B.S.Ingason
B.S.Ingason#4
B.S.Ingason#37
B.S.Ingason#36
B.S.Ingason
B.S.Ingason#99
B.S.Ingason
B.S.Ingason#1

Víkingur Gøta

Sơ đồ 4-3-3
12418291417687910

Đội hình xuất phát

B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ólavsson
J.Ólavsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Svensson
A.Svensson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
i.arngrimsson
i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Benjaminsen
A.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Brandsson
A.Brandsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Ellingsgaard
A.Ellingsgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Johansen
J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
J.Nielsen
J.Nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

S.Vatnhamar#27
S.Vatnhamar#26
S.Vatnhamar#19
S.Vatnhamar#13
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#5
S.Vatnhamar#12
S.Vatnhamar#23
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#77
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#34
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer

HafnarfjordurHafnarfjordur2 - 2Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
Match #4480133 · Home #10264 · Away #16213 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 17, 0, 0]
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer3 - 1KA AkureyriKA Akureyri
Match #4480127 · Home #16213 · Away #15858 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar2 - 1Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
Match #4480122 · Home #12880 · Away #16213 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer4 - 4BreidablikBreidablik
Match #4480116 · Home #16213 · Away #16154 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
AftureldingAfturelding3 - 1Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
Match #4544649 · Home #15344 · Away #16213 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 7, 0, 0]
Thor AkureyriThor Akureyri1 - 3Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
Match #4480110 · Home #14702 · Away #16213 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 10, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer1 - 3Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
Match #4480137 · Home #16213 · Away #15859 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer0 - 1Fram ReykjavikFram Reykjavik
Match #4480104 · Home #16213 · Away #11800 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
KeflavikKeflavik1 - 1Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
Match #4480096 · Home #10956 · Away #16213 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer2 - 1KR ReykjavikKR Reykjavik
Match #4534358 · Home #16213 · Away #16210 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477543 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477540 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4542263 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477532 · Home #21507 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 8, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur2 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477527 · Home #31468 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477522 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4477521 · Home #21507 · Away #11884 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
AB ArgirAB Argir2 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477513 · Home #21558 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4540280 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477511 · Home #19336 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stjarnan Gardabaer
#13#21#30#42#59#60#70
Víkingur Gøta
#11#21#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K