F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủB36 Torshavn vs Víkingur Gøta

B36 Torshavn vs Víkingur Gøta

Xem thông tin B36 Torshavn vs Víkingur Gøta tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 20:30 ngày 04/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
20:30 ngày 04/07/2026
B36 Torshavn

B36 Torshavn

0 - 2
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu04/07/2026
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4477543
Thống kê

Thống kê trận đấu

B36 TorshavnChỉ sốVíkingur Gøta
0Chỉ số 41
55Chỉ số 2424
0Chỉ số 215
2Chỉ số 32
67Chỉ số 2366
10Chỉ số 23
12Chỉ số 222
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

B36 Torshavn

981237202211241410

Đội hình xuất phát

h.agnarsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Samuelsen
R.Samuelsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Eydsteinsson
S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Vatnsdal
H.Vatnsdal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Solheim
S.Solheim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djoni sivertsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Petersen
B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.J.Petersen
P.J.Petersen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.klein#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Gullfoss
J.Gullfoss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boubacar dabo sidik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Boubacar dabo sidik
Boubacar dabo sidik#15
Boubacar dabo sidik#21
Boubacar dabo sidik
Boubacar dabo sidik#5
Boubacar dabo sidik#13
Boubacar dabo sidik
Boubacar dabo sidik#25
Boubacar dabo sidik
Boubacar dabo sidik#30
Boubacar dabo sidik
Boubacar dabo sidik#18

Víkingur Gøta

106129171971492418

Đội hình xuất phát

S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Brandsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.arngrimsson
i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.benjaminsen
A.benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakup jarnskor#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johansen
J.Johansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nielsen
J.Nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef olavsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Svensson
A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Svensson
A.Svensson#5
A.Svensson
A.Svensson#77
A.Svensson#23
A.Svensson
A.Svensson#34
A.Svensson#27
A.Svensson#26
A.Svensson#12
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477472 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269565 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 2B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269535 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269464 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 4Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073273 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073265 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4073204 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta6 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #3863103 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [6, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3863043 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #3862989 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của B36 Torshavn

EB StreymurEB Streymur2 - 2B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477539 · Home #19336 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 3HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477535 · Home #13185 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477528 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
Toftir B68Toftir B684 - 4B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477526 · Home #20063 · Away #13185 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4477517 · Home #13185 · Away #31468 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag1 - 2B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477515 · Home #11884 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 1KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477509 · Home #13185 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477503 · Home #13185 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4534875 · Home #13300 · Away #13185 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
AB ArgirAB Argir1 - 4B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477497 · Home #21558 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477540 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4542263 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477532 · Home #21507 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 8, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur2 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477527 · Home #31468 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477522 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4477521 · Home #21507 · Away #11884 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
AB ArgirAB Argir2 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477513 · Home #21558 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4540280 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477511 · Home #19336 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4477506 · Home #21507 · Away #31468 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

B36 Torshavn
#10#20#30#42#510#60#70
Víkingur Gøta
#12#21#31#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K