F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUrawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama

Urawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama

Xem thông tin Urawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama tại Japanese J1 League, bắt đầu lúc 14:00 ngày 06/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
14:00 ngày 06/06/2026
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

0 - 2
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu06/06/2026
Giờ Việt Nam14:00
Mã trận đấu4545843
Thống kê

Thống kê trận đấu

Urawa Red DiamondsChỉ sốFagiano Okayama
1Chỉ số 31
106Chỉ số 2397
5Chỉ số 24
9Chỉ số 225
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
56Chỉ số 2447
5Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Urawa Red Diamonds

Sơ đồ 4-2-3-1
13258825137710817

Đội hình xuất phát

S.Nishikawa
S.Nishikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Danilo
Danilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Miyamoto
Y.Miyamoto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Nemoto
K.Nemoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Naganuma
Y.Naganuma#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Yasui
K.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Watanabe
R.Watanabe#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
T.Kaneko
T.Kaneko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Nakajima
S.Nakajima#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Sávio
M.Sávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Komori
H.Komori#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

H.Komori
H.Komori#11
H.Komori
H.Komori#27
H.Komori
H.Komori#22
H.Komori
H.Komori#14
H.Komori
H.Komori#26
H.Komori
H.Komori#41
H.Komori
H.Komori#16
H.Komori
H.Komori#24
H.Komori
H.Komori#9

Fagiano Okayama

Sơ đồ 3-4-2-1
1648432641335122899

Đội hình xuất phát

L.Moser
L.Moser#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Omori
H.Omori#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Tatsuta
Y.Tatsuta#48 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Suzuki
Y.Suzuki#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Motoyama
H.Motoyama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Miyamoto
E.Miyamoto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Kamiya
Y.Kamiya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Shirai
K.Shirai#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K. Ichimi
K. Ichimi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Esaka
A.Esaka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
Lucao
Lucao#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Lucao#13
Lucao
Lucao#88
Lucao
Lucao#4
Lucao
Lucao#45
Lucao
Lucao#40
Lucao
Lucao#9
Lucao
Lucao#28
Lucao
Lucao#66
Lucao
Lucao#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC TokyoFC Tokyo
00000
2
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
00000
3
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
00000
4
Machida ZelviaMachida Zelvia
00000
5
Tokyo VerdyTokyo Verdy
00000
6
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
00000
7
Kashima AntlersKashima Antlers
00000
8
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
00000
9
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
00000
10
Mito HollyhockMito Hollyhock
00000
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
00000
2
Cerezo OsakaCerezo Osaka
00000
3
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
00000
4
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
00000
5
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
00000
6
Kyoto SangaKyoto Sanga
00000
7
Nagoya GrampusNagoya Grampus
00000
8
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
00000
9
Vissel KobeVissel Kobe
00000
10
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds

Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4545833 · Home #21978 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470728 · Home #25413 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds0 - 0FC TokyoFC Tokyo
Match #4470724 · Home #10298 · Away #10061 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 9] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 10]
Mito HollyhockMito Hollyhock1 - 4Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470719 · Home #15733 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol0 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470713 · Home #10380 · Away #10298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 0JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4470709 · Home #10298 · Away #10060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 0Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
Match #4470705 · Home #10298 · Away #10908 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 3Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4470700 · Home #10298 · Away #10336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers1 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470692 · Home #10334 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1 - 1Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4470689 · Home #10298 · Away #10327 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 1] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 3]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fagiano Okayama

Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4545833 · Home #21978 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 3Cerezo OsakaCerezo Osaka
Match #4470817 · Home #21978 · Away #10457 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 0Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470813 · Home #21978 · Away #10337 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Vissel KobeVissel Kobe0 - 3Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470810 · Home #10070 · Away #21978 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki2 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470805 · Home #28038 · Away #21978 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 0Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4470797 · Home #21978 · Away #10062 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus1 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470793 · Home #10525 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 4] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 5]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 0Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
Match #4470786 · Home #21978 · Away #10898 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka2 - 2Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470784 · Home #10071 · Away #21978 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 5] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 3]
Kyoto SangaKyoto Sanga5 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470778 · Home #20273 · Away #21978 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Urawa Red Diamonds
#10#20#30#41#55#60#70
Fagiano Okayama
#12#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K