F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAC Sparta Praha vs Riga FC

AC Sparta Praha vs Riga FC

Xem thông tin AC Sparta Praha vs Riga FC tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 22/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 22/08/2025
AC Sparta Praha

AC Sparta Praha

2 - 0
Riga FC

Riga FC

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu22/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4405528
Thống kê

Thống kê trận đấu

AC Sparta PrahaChỉ sốRiga FC
6Chỉ số 211
43Chỉ số 2557
77Chỉ số 2457
145Chỉ số 23132
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
8Chỉ số 222
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

AC Sparta Praha

Sơ đồ 3-4-3
1162519176811141022

Đội hình xuất phát

P.V.Jensen
P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Uchenna
E.Uchenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Sørensen
A.Sørensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Ševínský
A.Ševínský#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Preciado
A.Preciado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Kairinen
K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.K.Andersen
M.K.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Rynes
M.Rynes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Birmančević
V.Birmančević#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Kuchta
J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Haraslín
L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Haraslín
L.Haraslín#5
L.Haraslín#60
L.Haraslín
L.Haraslín#21
L.Haraslín
L.Haraslín#3
L.Haraslín
L.Haraslín#7
L.Haraslín
L.Haraslín#28
L.Haraslín
L.Haraslín#9
L.Haraslín
L.Haraslín#18
L.Haraslín
L.Haraslín#4
L.Haraslín
L.Haraslín#2
L.Haraslín
L.Haraslín#44
L.Haraslín
L.Haraslín#26

Riga FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1334211323402242010

Đội hình xuất phát

K.Zviedris
K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Ngom
M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Černomordijs
A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
B.Musah
B.Musah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Jurkovskis
R.Jurkovskis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Tonisevs
M.Tonisevs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Ankrah
A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.diop
m.diop#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.G.Calderon
O.G.Calderon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Grimaldo
J.Grimaldo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Albertino
R.Albertino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Albertino
R.Albertino#77
R.Albertino
R.Albertino#12
R.Albertino#5
R.Albertino
R.Albertino#19
R.Albertino
R.Albertino#8
R.Albertino
R.Albertino#18
R.Albertino
R.Albertino#11
R.Albertino
R.Albertino#25
R.Albertino
R.Albertino#44
R.Albertino
R.Albertino#9
R.Albertino
R.Albertino#27
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AC Sparta Praha

FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec0 - 2AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4344915 · Home #10319 · Away #10875 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC1 - 2AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4394082 · Home #41977 · Away #10875 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha1 - 0SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4344850 · Home #10875 · Away #11348 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 2, 4, 1, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha4 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4394065 · Home #10875 · Away #41977 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FK PardubiceFK Pardubice1 - 3AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4344836 · Home #14145 · Away #10875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha4 - 0FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4380989 · Home #10875 · Away #15431 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 2FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4344884 · Home #10875 · Away #10320 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento2 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4380962 · Home #15431 · Away #10875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
FK JablonecFK Jablonec1 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4344848 · Home #10799 · Away #10875 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4371230 · Home #10875 · Away #10200 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Riga FC

Riga FCRiga FC10 - 0Beitar Riga MarinersBeitar Riga Mariners
Match #4379899 · Home #33141 · Away #83399 · Status #8 · H [10, 3, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem3 - 1Riga FCRiga FC
Match #4394076 · Home #11680 · Away #33141 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 0GrobinaGrobina
Match #4290384 · Home #33141 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 0Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
Match #4394083 · Home #33141 · Away #11680 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20000 - 1Riga FCRiga FC
Match #4290380 · Home #30028 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
Dila GoriDila Gori3 - 3Riga FCRiga FC
Match #4380979 · Home #11365 · Away #33141 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 2Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290375 · Home #33141 · Away #27611 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4380943 · Home #33141 · Away #11365 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja2 - 3Riga FCRiga FC
Match #4290367 · Home #10230 · Away #33141 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Riga FCRiga FC4 - 0Tukums-2000Tukums-2000
Match #4349068 · Home #33141 · Away #30028 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AC Sparta Praha
#12#21#30#43#56#60#70
Riga FC
#10#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K