F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCorvinul Hunedoara vs CS Dinamo Bucuresti

Corvinul Hunedoara vs CS Dinamo Bucuresti

Xem thông tin Corvinul Hunedoara vs CS Dinamo Bucuresti tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 16:00 ngày 28/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
16:00 ngày 28/02/2026
Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

2 - 2
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu28/02/2026
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4389683
Thống kê

Thống kê trận đấu

Corvinul HunedoaraChỉ sốCS Dinamo Bucuresti
99Chỉ số 2361
0Chỉ số 34
72Chỉ số 2427
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 81
7Chỉ số 220
14Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Corvinul Hunedoara

7202370113021191063

Đội hình xuất phát

P.Albino
P.Albino#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ribeiro
S.Ribeiro#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Cararus
I.Cararus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Deaconu
R.Deaconu#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ilie
F.Ilie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.manolache
a.manolache#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
codrut sandu
codrut sandu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pirvulescu
D.Pirvulescu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.neacsa
a.neacsa#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.lica
v.lica#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ricardo padurariu
Ricardo padurariu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Ricardo padurariu
Ricardo padurariu#8
Ricardo padurariu#36
Ricardo padurariu#1
Ricardo padurariu#29
Ricardo padurariu
Ricardo padurariu#2
Ricardo padurariu
Ricardo padurariu#18
Ricardo padurariu#14
Ricardo padurariu
Ricardo padurariu#9
Ricardo padurariu
Ricardo padurariu#41

CS Dinamo Bucuresti

01192321522032055

Đội hình xuất phát

Casian soare
Casian soare#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dinca
D.Dinca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Anaebonam#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rares cernamorit#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert·Enache#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raul gherman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrei ionica#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kouban#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Leca
M.Leca#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.matei
s.matei#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Răuță
A.Răuță#55 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Răuță#6
A.Răuță#0
A.Răuță#0
A.Răuță#0
A.Răuță#30
A.Răuță
A.Răuță#0
A.Răuță#9
A.Răuță#3
A.Răuță#0
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara

Concordia ChiajnaConcordia Chiajna0 - 2Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4389670 · Home #15508 · Away #18461 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1 - 1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
Match #4496494 · Home #18461 · Away #10363 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka2 - 1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4493234 · Home #12922 · Away #18461 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Middelfart BoldklubMiddelfart Boldklub0 - 3Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4492754 · Home #12972 · Away #18461 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1 - 0Kolding FCKolding FC
Match #4492223 · Home #18461 · Away #11046 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Unirea Alba IuliaUnirea Alba Iulia1 - 1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4486721 · Home #20652 · Away #18461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4481638 · Home #18461 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara3 - 0TunariTunari
Match #4389661 · Home #18461 · Away #33419 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași0 - 0Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4389656 · Home #11719 · Away #18461 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara3 - 2AfumatiAfumati
Match #4389638 · Home #18461 · Away #30311 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 2Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4389671 · Home #68190 · Away #25206 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 4Farul ConstantaFarul Constanta
Match #4442846 · Home #68190 · Away #10575 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 2CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4491206 · Home #52700 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste2 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389660 · Home #32297 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 2FCM Targu MuresFCM Targu Mures
Match #4389649 · Home #68190 · Away #21330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 3Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4442842 · Home #68190 · Away #15508 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea5 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389643 · Home #18856 · Away #68190 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 1Scolar ResitaScolar Resita
Match #4389628 · Home #68190 · Away #32043 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 2AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4389618 · Home #68190 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna2 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389605 · Home #15508 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Corvinul Hunedoara
#12#21#30#40#514#60#70
CS Dinamo Bucuresti
#12#20#30#44#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K