F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Osaka vs Tochigi SC

FC Osaka vs Tochigi SC

Xem thông tin FC Osaka vs Tochigi SC tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 24/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
17:00 ngày 24/10/2025
FC Osaka

FC Osaka

0 - 1
Tochigi SC

Tochigi SC

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu24/10/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4257463
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC OsakaChỉ sốTochigi SC
108Chỉ số 23102
78Chỉ số 2468
5Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
1Chỉ số 30
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Osaka

Sơ đồ 4-3-3
1133231627819105111

Đội hình xuất phát

T.Yamamoto
T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Mima
K.Mima#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Kawakami
R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Akiyama
T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Hashimoto
R.Hashimoto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Sawazaki
R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Haga
A.Haga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Masuda
S.Masuda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Kubo
R.Kubo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
M.Nishimura
M.Nishimura#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Tone
R.Tone#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Tone
R.Tone#25
R.Tone
R.Tone#37
R.Tone
R.Tone#7
R.Tone
R.Tone#5
R.Tone
R.Tone#41
R.Tone
R.Tone#24
R.Tone
R.Tone#9
R.Tone
R.Tone#31
R.Tone
R.Tone#6

Tochigi SC

Sơ đồ 3-4-2-1
132252277111881732

Đội hình xuất phát

S.Kawata
S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Omori
H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
W.Hiramatsu
W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Iwasaki
H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Takahashi
H.Takahashi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Fujiwara
K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Aoshima
T.Aoshima#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
R.Kawana
R.Kawana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Nakano
K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Tanahashi
A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Ota
R.Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Ota
R.Ota#10
R.Ota
R.Ota#37
R.Ota
R.Ota#5
R.Ota
R.Ota#80
R.Ota
R.Ota#4
R.Ota
R.Ota#9
R.Ota
R.Ota#27
R.Ota
R.Ota#29
R.Ota
R.Ota#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Osaka

Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 2FC OsakaFC Osaka
Match #4257464 · Home #23774 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka3 - 0FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257505 · Home #31922 · Away #23120 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 2FC OsakaFC Osaka
Match #4257395 · Home #31235 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Nara ClubNara Club1 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257443 · Home #27116 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka0 - 3Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257363 · Home #31922 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4257383 · Home #31922 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC2 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257391 · Home #20673 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka0 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257357 · Home #31922 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257409 · Home #28101 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma2 - 0FC OsakaFC Osaka
Match #4257533 · Home #12529 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi SC

Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC2 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4257495 · Home #28101 · Away #18528 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 0Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257486 · Home #18528 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC0 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257372 · Home #18528 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257429 · Home #10594 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC4 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257449 · Home #18528 · Away #23120 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257436 · Home #37239 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki2 - 3Tochigi SCTochigi SC
Match #4257356 · Home #14311 · Away #18528 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba4 - 2Tochigi SCTochigi SC
Match #4418927 · Home #10060 · Away #18528 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257373 · Home #18528 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257435 · Home #12529 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Osaka
#10#20#30#41#53#60#70
Tochigi SC
#11#21#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K