F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMontrose vs Arbroath

Montrose vs Arbroath

Xem thông tin Montrose vs Arbroath tại Scottish League One, bắt đầu lúc 21:00 ngày 05/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League OneScottish League One
21:00 ngày 05/04/2025
Montrose

Montrose

0 - 1
Arbroath

Arbroath

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu05/04/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4164891
Thống kê

Thống kê trận đấu

MontroseChỉ sốArbroath
73Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 34
4Chỉ số 212
39Chỉ số 2448
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Montrose

Sơ đồ 4-3-3
112414510162226911

Đội hình xuất phát

C.Gill
C.Gill#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Freeman
K.Freeman#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Aidan Quinn
Aidan Quinn#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.Dillon
S.Dillon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Waddell
K.Waddell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Gardyne
M.Gardyne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Sandilands
C.Sandilands#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Brown
C.Brown#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Wighton
C.Wighton#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.Stirton
O.Stirton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Lyons
B.Lyons#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Lyons
B.Lyons#6
B.Lyons
B.Lyons#7
B.Lyons
B.Lyons#8
B.Lyons#24
B.Lyons
B.Lyons#23
B.Lyons
B.Lyons#21
B.Lyons#25
B.Lyons#15
B.Lyons#20

Arbroath

Sơ đồ 4-2-3-1
2119275411201261425

Đội hình xuất phát

A.McAdams
A.McAdams#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Penman#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Muirhead
A.Muirhead#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.O'Brien
T.O'Brien#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Wilkie
J.Wilkie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Dow
R.Dow#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Flynn
R.Flynn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Stewart
S.Stewart#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Stanton
S.Stanton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Taylor
F.Taylor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Winter
A.Winter#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Winter
A.Winter#15
A.Winter
A.Winter#22
A.Winter
A.Winter#9
A.Winter
A.Winter#17
A.Winter
A.Winter#31
A.Winter
A.Winter#24
A.Winter#26
A.Winter
A.Winter#2
A.Winter#32
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ArbroathArbroath
361971064
2
Cove RangersCove Rangers
361691157
3
Queen of SouthQueen of South
361671355
4
StenhousemuirStenhousemuir
361581353
5
Alloa AthleticAlloa Athletic
3613121151
6
Kelty HeartsKelty Hearts
3611111444
7
InvernessInverness
3616101043
8
MontroseMontrose
369131440
9
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
361062036
10
DumbartonDumbarton
368111720
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Montrose

StenhousemuirStenhousemuir2 - 3MontroseMontrose
Match #4164879 · Home #12215 · Away #13409 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
MontroseMontrose3 - 1Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164862 · Home #13409 · Away #18681 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
MontroseMontrose2 - 2Cove RangersCove Rangers
Match #4164841 · Home #13409 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 0MontroseMontrose
Match #4164832 · Home #18810 · Away #13409 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
InvernessInverness1 - 1MontroseMontrose
Match #4164814 · Home #10424 · Away #13409 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
MontroseMontrose0 - 3Queen of SouthQueen of South
Match #4164803 · Home #13409 · Away #10797 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
DumbartonDumbarton2 - 3MontroseMontrose
Match #4164791 · Home #11568 · Away #13409 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers1 - 1MontroseMontrose
Match #4164745 · Home #13990 · Away #13409 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
MontroseMontrose2 - 2Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164783 · Home #13409 · Away #12212 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
MontroseMontrose0 - 3StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164775 · Home #13409 · Away #12215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arbroath

ArbroathArbroath1 - 0Cove RangersCove Rangers
Match #4164873 · Home #11482 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts1 - 1ArbroathArbroath
Match #4164859 · Home #18810 · Away #11482 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
ArbroathArbroath1 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164835 · Home #11482 · Away #11568 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 3ArbroathArbroath
Match #4164818 · Home #12212 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 12, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 2ArbroathArbroath
Match #4164748 · Home #11568 · Away #11482 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
ArbroathArbroath3 - 0Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164809 · Home #11482 · Away #18681 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
ArbroathArbroath2 - 1Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164760 · Home #11482 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir2 - 0ArbroathArbroath
Match #4164805 · Home #12215 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South0 - 3ArbroathArbroath
Match #4164795 · Home #10797 · Away #11482 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
ArbroathArbroath3 - 0InvernessInverness
Match #4164779 · Home #11482 · Away #10424 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Montrose
#10#20#30#41#55#60#70
Arbroath
#11#21#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K