F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNEC FC Bugolobi vs Airtel Kitara FC

NEC FC Bugolobi vs Airtel Kitara FC

Xem thông tin NEC FC Bugolobi vs Airtel Kitara FC tại Uganda Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 10/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Uganda Premier LeagueUganda Premier League
23:00 ngày 10/04/2025
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

2 - 1
Airtel Kitara FC

Airtel Kitara FC

Giải đấuUganda Premier League
Ngày thi đấu10/04/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4200113
Thống kê

Thống kê trận đấu

NEC FC BugolobiChỉ sốAirtel Kitara FC
3Chỉ số 222
3Chỉ số 22
38Chỉ số 2431
4Chỉ số 214
1Chỉ số 40
87Chỉ số 2374
3Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

NEC FC Bugolobi

247234814182131917

Đội hình xuất phát

e.ssebagala#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel ajo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bayiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Atendele
G.Atendele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kavuma marvin#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.Mucureezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mutyaba#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Okao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.thembo#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.sebwalunyo#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gideon odongo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

gideon odongo#3
gideon odongo#16
gideon odongo#10
gideon odongo#28
gideon odongo#6
gideon odongo#1
gideon odongo#15
gideon odongo#20
gideon odongo#11
gideon odongo#0
gideon odongo
gideon odongo#22
gideon odongo#12

Airtel Kitara FC

1322715166273951023

Đội hình xuất phát

c.kusiima#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.ssematimba#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jude ssemugabi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ocitti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Okwalinga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.aheebwa#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lazaro bwambale#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Kaddu
P.Kaddu#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kiggundu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kabon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ndihabwe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

d.ndihabwe#19
d.ndihabwe#2
d.ndihabwe#11
d.ndihabwe#9
d.ndihabwe#32
d.ndihabwe#18
d.ndihabwe#21
d.ndihabwe#14
d.ndihabwe#30
d.ndihabwe#34
d.ndihabwe#1
d.ndihabwe#37
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vipers SCVipers SC
29215368
2
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
29197364
3
BUL FCBUL FC
291511356
4
URA KampalaURA Kampala
29164952
5
Kampala City Council FCKampala City Council FC
29138847
6
SC VillaSC Villa
29119942
7
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
291181041
8
MaroonsMaroons
291171140
9
Defense forcesDefense forces
291091039
10
Express FCExpress FC
291161239
11
Uganda Police FCUganda Police FC
297121033
12
Mbarara City FCMbarara City FC
29881332
13
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
297101231
14
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
293111520
15
Bright Stars FCBright Stars FC
29471819
16
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
29242310
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của NEC FC Bugolobi

Defense forcesDefense forces0 - 0NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200253 · Home #42841 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi3 - 1Express FCExpress FC
Match #4200068 · Home #69270 · Away #11850 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
MaroonsMaroons1 - 3NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200091 · Home #42857 · Away #69270 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 0NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200123 · Home #48481 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi2 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200166 · Home #69270 · Away #49530 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi0 - 2Blacks Power FCBlacks Power FC
Match #4293894 · Home #69270 · Away #60390 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200150 · Home #69270 · Away #23080 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
UCU CardinalsUCU Cardinals0 - 4NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4261956 · Home #87200 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC0 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200080 · Home #54410 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200200 · Home #69270 · Away #40234 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Airtel Kitara FC

Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC4 - 0Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200257 · Home #38491 · Away #23080 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Uganda Police FCUganda Police FC0 - 1Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
Match #4200168 · Home #36995 · Away #38491 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gadafi FCGadafi FC1 - 2Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
Match #4306271 · Home #60391 · Away #38491 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC1 - 1Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200221 · Home #38491 · Away #40234 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
BUL FCBUL FC1 - 0Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
Match #4200205 · Home #37015 · Away #38491 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC1 - 0URA KampalaURA Kampala
Match #4200230 · Home #38491 · Away #37543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC2 - 0Bright Stars FCBright Stars FC
Match #4200176 · Home #38491 · Away #37027 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Defense forcesDefense forces0 - 0Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
Match #4200214 · Home #42841 · Away #38491 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC1 - 0SC VillaSC Villa
Match #4200183 · Home #38491 · Away #34066 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 0Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
Match #4200204 · Home #48481 · Away #38491 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NEC FC Bugolobi
#12#21#31#42#53#60#70
Airtel Kitara FC
#11#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K