F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSamtredia vs Gareji Sagarejo

Samtredia vs Gareji Sagarejo

Xem thông tin Samtredia vs Gareji Sagarejo tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 19:00 ngày 18/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
19:00 ngày 18/04/2026
Samtredia

Samtredia

0 - 1
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu18/04/2026
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4495551
Thống kê

Thống kê trận đấu

SamtrediaChỉ sốGareji Sagarejo
8Chỉ số 23
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
98Chỉ số 2457
14Chỉ số 224
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2382
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Samtredia

Sơ đồ 4-4-2
252239291520831113210

Đội hình xuất phát

Labadze
Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
g.mtchedlishvili
g.mtchedlishvili#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
daniels susko
daniels susko#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Gigashvili
Z.Gigashvili#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Kveladze
G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gagnidze#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Samurkasovi
D.Samurkasovi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Luka Tsulaia#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
teimuraz odikadze
teimuraz odikadze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
brian lopez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Cordero
J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Cordero#18
J.Cordero#30
J.Cordero#27
J.Cordero#40
J.Cordero#14
J.Cordero
J.Cordero#19
J.Cordero
J.Cordero#12
J.Cordero
J.Cordero#9
J.Cordero#6

Gareji Sagarejo

Sơ đồ 4-2-3-1
12302423541017211114

Đội hình xuất phát

giorgi bediashvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.zurabiani
d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi samadashvili
giorgi samadashvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Gulisashvili
L.Gulisashvili#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
george nikolaishvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Tolordava#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
tamaz babunadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Kalandadze
L.Kalandadze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
nikoloz ninidze#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Dachi aidarashvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
ilia tchikaidze
ilia tchikaidze#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

ilia tchikaidze#3
ilia tchikaidze
ilia tchikaidze#8
ilia tchikaidze#1
ilia tchikaidze#25
ilia tchikaidze#20
ilia tchikaidze#22
ilia tchikaidze#27
ilia tchikaidze#6
ilia tchikaidze#9
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi3 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4495518 · Home #10261 · Away #27397 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi2 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4495547 · Home #44256 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495542 · Home #27397 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
ShturmiShturmi3 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4495536 · Home #60367 · Away #27397 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 2FC GoriFC Gori
Match #4495532 · Home #27397 · Away #40117 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4495523 · Home #46470 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309962 · Home #27397 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309956 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
SamtrediaSamtredia3 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309952 · Home #27397 · Away #76208 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309943 · Home #32619 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo

Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 1Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495519 · Home #40118 · Away #24871 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 9, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo2 - 0FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4495544 · Home #40118 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 0Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4495541 · Home #21408 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo2 - 1FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4495534 · Home #40118 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo1 - 0Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4495529 · Home #40118 · Away #46470 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi0 - 0Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4495527 · Home #44256 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo2 - 0WIT Georgia TbilisiWIT Georgia Tbilisi
Match #4496964 · Home #40118 · Away #12979 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Gagra FCGagra FC1 - 0Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4484414 · Home #21801 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 2Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4461744 · Home #49810 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4461735 · Home #40118 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Samtredia
#10#20#30#42#58#60#70
Gareji Sagarejo
#11#21#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K