F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSingida Black Stars vs Singida Fountain Gate

Singida Black Stars vs Singida Fountain Gate

Xem thông tin Singida Black Stars vs Singida Fountain Gate tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 11/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 11/02/2026
Singida Black Stars

Singida Black Stars

1 - 0
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu11/02/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4438046
Thống kê

Thống kê trận đấu

Singida Black StarsChỉ sốSingida Fountain Gate
1Chỉ số 31
101Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
63Chỉ số 2537
8Chỉ số 221
137Chỉ số 2474
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Singida Black Stars

32461603462911314812

Đội hình xuất phát

abdallah said#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed pipino#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
horso muaku#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Linda mtange
Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.keyekeh
e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mukrim issa#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
O.Chikola#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shomary mkinyangi
shomary mkinyangi#48 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Obasogie
A.Obasogie#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Obasogie
A.Obasogie#23
A.Obasogie#21
A.Obasogie#38
A.Obasogie#18
A.Obasogie
A.Obasogie#4
A.Obasogie#5
A.Obasogie
A.Obasogie#15
A.Obasogie#0
A.Obasogie#19

Singida Fountain Gate

28231069482029121546

Đội hình xuất phát

M.Kilusomo#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Awara
O.Awara#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Haruna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Issa#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Joram#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mokono#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mwanuke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Shiga#29 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Musa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Derrick Mukombozi
Derrick Mukombozi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mpozi#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Mpozi#22
S.Mpozi#31
S.Mpozi#7
S.Mpozi#19
S.Mpozi#14
S.Mpozi#18
S.Mpozi#66
S.Mpozi#39
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1CR BelouizdadCR Belouizdad
Match #4454716 · Home #57391 · Away #12362 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
AS OtohoAS Otoho2 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4454713 · Home #44976 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0AS OtohoAS Otoho
Match #4454712 · Home #57391 · Away #44976 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4438013 · Home #57391 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4438023 · Home #58129 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 1Young AfricansYoung Africans
Match #4474301 · Home #57391 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 1URA KampalaURA Kampala
Match #4471745 · Home #57391 · Away #37543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 1AzamAzam
Match #4471595 · Home #57391 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Mlandege FCMlandege FC1 - 3Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4469818 · Home #44517 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 3Tabora United FCTabora United FC
Match #4437959 · Home #57391 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate

Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4438036 · Home #76744 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
AzamAzam0 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4438015 · Home #20551 · Away #76744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans2 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4460607 · Home #14473 · Away #76744 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437995 · Home #76744 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4437986 · Home #76744 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4437980 · Home #51748 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4437970 · Home #76744 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 1Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4437962 · Home #47981 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437953 · Home #76744 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4431358 · Home #37243 · Away #76744 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Singida Black Stars
#11#20#30#41#57#60#70
Singida Fountain Gate
#10#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K