F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVíkingur Gøta vs Stjarnan Gardabaer

Víkingur Gøta vs Stjarnan Gardabaer

Xem thông tin Víkingur Gøta vs Stjarnan Gardabaer tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 17/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:00 ngày 17/07/2026
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

2 - 2
Stjarnan Gardabaer

Stjarnan Gardabaer

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu17/07/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4556581
Thống kê

Thống kê trận đấu

Víkingur GøtaChỉ sốStjarnan Gardabaer
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
128Chỉ số 23162
74Chỉ số 2468
5Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Víkingur Gøta

Sơ đồ 4-2-3-1
12418291486171097

Đội hình xuất phát

B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ólavsson
J.Ólavsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Svensson
A.Svensson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
i.arngrimsson
i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ellingsgaard
A.Ellingsgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Brandsson
A.Brandsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Benjaminsen
A.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
J.Nielsen
J.Nielsen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Johansen
J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

J.Johansen
J.Johansen#34
J.Johansen
J.Johansen#77
J.Johansen
J.Johansen#23
J.Johansen
J.Johansen#5
J.Johansen
J.Johansen#26
J.Johansen
J.Johansen#19
J.Johansen
J.Johansen#27

Stjarnan Gardabaer

Sơ đồ 4-3-3
12325347188232211

Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson
A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ö.Örvarsson
Ö.Örvarsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Kristjansson
G.Kristjansson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Kjeldsen
G.Kjeldsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.M.Thorisson
T.M.Thorisson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ö.Eggertsson
Ö.Eggertsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.B.Nökkvason
G.B.Nökkvason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.A.Gunnarsson
J.A.Gunnarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Waren
B.Waren#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
E.Atlason
E.Atlason#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.S.Ingason
B.S.Ingason#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

B.S.Ingason#83
B.S.Ingason
B.S.Ingason#10
B.S.Ingason
B.S.Ingason#14
B.S.Ingason
B.S.Ingason#29
B.S.Ingason
B.S.Ingason#30
B.S.Ingason
B.S.Ingason#27
B.S.Ingason
B.S.Ingason#17
B.S.Ingason
B.S.Ingason#37
B.S.Ingason
B.S.Ingason#99
B.S.Ingason
B.S.Ingason#1
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer3 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4556580 · Home #16213 · Away #21507 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477543 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477540 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4542263 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477532 · Home #21507 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 8, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur2 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477527 · Home #31468 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477522 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4477521 · Home #21507 · Away #11884 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
AB ArgirAB Argir2 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477513 · Home #21558 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4540280 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer

Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer3 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4556580 · Home #16213 · Away #21507 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
HafnarfjordurHafnarfjordur2 - 2Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
Match #4480133 · Home #10264 · Away #16213 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 17, 0, 0]
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer3 - 1KA AkureyriKA Akureyri
Match #4480127 · Home #16213 · Away #15858 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar2 - 1Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
Match #4480122 · Home #12880 · Away #16213 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer4 - 4BreidablikBreidablik
Match #4480116 · Home #16213 · Away #16154 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
AftureldingAfturelding3 - 1Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
Match #4544649 · Home #15344 · Away #16213 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 7, 0, 0]
Thor AkureyriThor Akureyri1 - 3Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
Match #4480110 · Home #14702 · Away #16213 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 10, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer1 - 3Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
Match #4480137 · Home #16213 · Away #15859 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer0 - 1Fram ReykjavikFram Reykjavik
Match #4480104 · Home #16213 · Away #11800 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
KeflavikKeflavik1 - 1Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
Match #4480096 · Home #10956 · Away #16213 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Víkingur Gøta
#12#20#30#42#55#60#70
Stjarnan Gardabaer
#12#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K