F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVipers SC vs NEC FC Bugolobi

Vipers SC vs NEC FC Bugolobi

Xem thông tin Vipers SC vs NEC FC Bugolobi tại Uganda Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 17/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Uganda Premier LeagueUganda Premier League
23:00 ngày 17/04/2025
Vipers SC

Vipers SC

3 - 1
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

Giải đấuUganda Premier League
Ngày thi đấu17/04/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4200222
Thống kê

Thống kê trận đấu

Vipers SCChỉ sốNEC FC Bugolobi
1Chỉ số 20
2Chỉ số 30
0Chỉ số 81
5Chỉ số 213
3Chỉ số 224
33Chỉ số 2450
50Chỉ số 2388
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Vipers SC

1541710126301425221

Đội hình xuất phát

enock luyima#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mukundane#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.ogwang#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.okello
a.okello#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
y.sentamu#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.sentamu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rogers torach#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.wadada
w.wadada#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.abdulwatambala
k.abdulwatambala#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.youngman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alfred mudekereza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Alfred mudekereza#9
Alfred mudekereza#24
Alfred mudekereza
Alfred mudekereza#23
Alfred mudekereza#21
Alfred mudekereza#0
Alfred mudekereza
Alfred mudekereza#18
Alfred mudekereza#2
Alfred mudekereza#31
Alfred mudekereza#19
Alfred mudekereza#20
Alfred mudekereza#13
Alfred mudekereza
Alfred mudekereza#11

NEC FC Bugolobi

19572348141817211

Đội hình xuất phát

h.sebwalunyo#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.thembo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel ajo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bayiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Atendele
G.Atendele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kavuma marvin#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.Mucureezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mutyaba#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gideon odongo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Okao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.gadafi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

w.gadafi#20
w.gadafi#27
w.gadafi#3
w.gadafi#0
w.gadafi#21
w.gadafi
w.gadafi#22
w.gadafi#12
w.gadafi#16
w.gadafi#15
w.gadafi#1
w.gadafi#6
w.gadafi#28
w.gadafi#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vipers SCVipers SC
29215368
2
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
29197364
3
BUL FCBUL FC
291511356
4
URA KampalaURA Kampala
29164952
5
Kampala City Council FCKampala City Council FC
29138847
6
SC VillaSC Villa
29119942
7
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
291181041
8
MaroonsMaroons
291171140
9
Defense forcesDefense forces
291091039
10
Express FCExpress FC
291161239
11
Uganda Police FCUganda Police FC
297121033
12
Mbarara City FCMbarara City FC
29881332
13
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
297101231
14
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
293111520
15
Bright Stars FCBright Stars FC
29471819
16
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
29242310
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vipers SC

Express FCExpress FC2 - 2Vipers SCVipers SC
Match #4200089 · Home #11850 · Away #34059 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Vipers SCVipers SC1 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200130 · Home #34059 · Away #49530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SC VillaSC Villa1 - 0Vipers SCVipers SC
Match #4200223 · Home #34066 · Away #34059 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Vipers SCVipers SC3 - 0Blacks Power FCBlacks Power FC
Match #4306918 · Home #34059 · Away #60390 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Vipers SCVipers SC1 - 0Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200114 · Home #34059 · Away #48481 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Uganda Police FCUganda Police FC0 - 1Vipers SCVipers SC
Match #4200098 · Home #36995 · Away #34059 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Vipers SCVipers SC1 - 0Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200267 · Home #34059 · Away #40234 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Vipers SCVipers SC2 - 0Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4290239 · Home #34059 · Away #40234 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
Kampala City Council FCKampala City Council FC0 - 2Vipers SCVipers SC
Match #4200143 · Home #23080 · Away #34059 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Vipers SCVipers SC2 - 0URA KampalaURA Kampala
Match #4200086 · Home #34059 · Away #37543 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NEC FC Bugolobi

NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi2 - 1Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
Match #4200113 · Home #69270 · Away #38491 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Defense forcesDefense forces0 - 0NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200253 · Home #42841 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi3 - 1Express FCExpress FC
Match #4200068 · Home #69270 · Away #11850 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
MaroonsMaroons1 - 3NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200091 · Home #42857 · Away #69270 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 0NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200123 · Home #48481 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi2 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200166 · Home #69270 · Away #49530 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi0 - 2Blacks Power FCBlacks Power FC
Match #4293894 · Home #69270 · Away #60390 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200150 · Home #69270 · Away #23080 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
UCU CardinalsUCU Cardinals0 - 4NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4261956 · Home #87200 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC0 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200080 · Home #54410 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vipers SC
#13#23#30#42#51#60#70
NEC FC Bugolobi
#11#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K