F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRiga FC vs AC Sparta Praha

Riga FC vs AC Sparta Praha

Xem thông tin Riga FC vs AC Sparta Praha tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 23:45 ngày 27/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:45 ngày 27/08/2025
Riga FC

Riga FC

1 - 0
AC Sparta Praha

AC Sparta Praha

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu27/08/2025
Giờ Việt Nam23:45
Mã trận đấu4405547
Thống kê

Thống kê trận đấu

Riga FCChỉ sốAC Sparta Praha
104Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
15Chỉ số 2585
3Chỉ số 33
9Chỉ số 227
66Chỉ số 2475
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

Riga FC

Sơ đồ 4-3-3
123213138404771020

Đội hình xuất phát

K.Zviedris
K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Tonisevs
M.Tonisevs#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Musah
B.Musah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Ngom
M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Jurkovskis
R.Jurkovskis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Siqueira
I.Siqueira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Ankrah
A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
O.G.Calderon
O.G.Calderon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G.Mankenda
G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Albertino
R.Albertino#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
J.Grimaldo
J.Grimaldo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Grimaldo
J.Grimaldo#22
J.Grimaldo
J.Grimaldo#34
J.Grimaldo
J.Grimaldo#12
J.Grimaldo
J.Grimaldo#5
J.Grimaldo
J.Grimaldo#19
J.Grimaldo
J.Grimaldo#18
J.Grimaldo
J.Grimaldo#11
J.Grimaldo
J.Grimaldo#25
J.Grimaldo
J.Grimaldo#44
J.Grimaldo
J.Grimaldo#9
J.Grimaldo
J.Grimaldo#27

AC Sparta Praha

Sơ đồ 3-4-3
11626301720611141022

Đội hình xuất phát

P.V.Jensen
P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Uchenna
E.Uchenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
P.Vydra
P.Vydra#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Zelený
J.Zelený#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Preciado
A.Preciado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Mannsverk
S.Mannsverk#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Kairinen
K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Rynes
M.Rynes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Birmančević
V.Birmančević#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Kuchta
J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Haraslín
L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Haraslín
L.Haraslín#5
L.Haraslín
L.Haraslín#44
L.Haraslín
L.Haraslín#2
L.Haraslín
L.Haraslín#4
L.Haraslín
L.Haraslín#18
L.Haraslín
L.Haraslín#9
L.Haraslín
L.Haraslín#27
L.Haraslín
L.Haraslín#21
L.Haraslín
L.Haraslín#61
L.Haraslín
L.Haraslín#7
L.Haraslín
L.Haraslín#28
L.Haraslín
L.Haraslín#31
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Riga FC

AC Sparta PrahaAC Sparta Praha2 - 0Riga FCRiga FC
Match #4405528 · Home #10875 · Away #33141 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Riga FCRiga FC10 - 0Beitar Riga MarinersBeitar Riga Mariners
Match #4379899 · Home #33141 · Away #83399 · Status #8 · H [10, 3, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem3 - 1Riga FCRiga FC
Match #4394076 · Home #11680 · Away #33141 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 0GrobinaGrobina
Match #4290384 · Home #33141 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 0Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
Match #4394083 · Home #33141 · Away #11680 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20000 - 1Riga FCRiga FC
Match #4290380 · Home #30028 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
Dila GoriDila Gori3 - 3Riga FCRiga FC
Match #4380979 · Home #11365 · Away #33141 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 2Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290375 · Home #33141 · Away #27611 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4380943 · Home #33141 · Away #11365 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja2 - 3Riga FCRiga FC
Match #4290367 · Home #10230 · Away #33141 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AC Sparta Praha

AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 2FK Dukla PrahaFK Dukla Praha
Match #4344843 · Home #10875 · Away #21525 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 6, 2, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha2 - 0Riga FCRiga FC
Match #4405528 · Home #10875 · Away #33141 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec0 - 2AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4344915 · Home #10319 · Away #10875 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC1 - 2AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4394082 · Home #41977 · Away #10875 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha1 - 0SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4344850 · Home #10875 · Away #11348 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 2, 4, 1, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha4 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4394065 · Home #10875 · Away #41977 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FK PardubiceFK Pardubice1 - 3AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4344836 · Home #14145 · Away #10875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha4 - 0FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4380989 · Home #10875 · Away #15431 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 2FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4344884 · Home #10875 · Away #10320 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento2 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4380962 · Home #15431 · Away #10875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Riga FC
#11#20#30#45#53#60#70
AC Sparta Praha
#10#20#30#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K