F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHB Torshavn vs NSI Runavik

HB Torshavn vs NSI Runavik

Xem thông tin HB Torshavn vs NSI Runavik tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 04/08/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
00:30 ngày 04/08/2026
HB Torshavn

HB Torshavn

3 - 1
NSI Runavik

NSI Runavik

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu04/08/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4477548
Thống kê

Thống kê trận đấu

HB TorshavnChỉ sốNSI Runavik
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
41Chỉ số 2445
8Chỉ số 213
2Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
9Chỉ số 229
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2386
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

HB Torshavn

1134221517921525

Đội hình xuất phát

A.Dam
A.Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.persteiring#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Hansen
H.Hansen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.H.Mohr
H.H.Mohr#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mork
B.Mork#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.voss
m.voss#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejvind mouritsen
ejvind mouritsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mneney
N.Mneney#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Pettersen
S.Pettersen#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Pettersen
S.Pettersen#28
S.Pettersen
S.Pettersen#20
S.Pettersen#6
S.Pettersen
S.Pettersen#18
S.Pettersen#13
S.Pettersen
S.Pettersen#8
S.Pettersen
S.Pettersen#23

NSI Runavik

331317329161164452

Đội hình xuất phát

M.Przybylski
M.Przybylski#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Amos
T.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Knudsen
P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kryger marius lindh
kryger marius lindh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe
b.nolsoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Olsen
M.Olsen#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Skytte
S.Skytte#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Skytte
S.Skytte#24
S.Skytte
S.Skytte#9
S.Skytte
S.Skytte#1
S.Skytte
S.Skytte#10
S.Skytte
S.Skytte#22
S.Skytte
S.Skytte#5
S.Skytte#28
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

NSI RunavikNSI Runavik2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477507 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269575 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269501 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269486 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073275 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 3HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073233 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073179 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700079 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #3700013 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn5 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3699956 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

HB TorshavnHB Torshavn0 - 3Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4556603 · Home #13300 · Away #10258 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Motherwell F.C.Motherwell F.C.2 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4556602 · Home #10258 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477545 · Home #31468 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn4 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4477537 · Home #13300 · Away #11884 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4542263 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 3HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477535 · Home #13185 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
AB ArgirAB Argir3 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477529 · Home #21558 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477522 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477520 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 4EB StreymurEB Streymur
Match #4477514 · Home #13300 · Away #19336 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

FC KoperFC Koper0 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4590938 · Home #10353 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 7, 1, 3] · A [2, 1, 0, 5, 8, 3, 4]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 2FC KoperFC Koper
Match #4590894 · Home #28000 · Away #10353 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Hamrun SpartansHamrun Spartans1 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4556571 · Home #21455 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 1Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4556570 · Home #28000 · Away #21455 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477542 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477540 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4542262 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 4, 2] · A [0, 0, 0, 3, 7, 2, 3]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4477536 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477528 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
AB ArgirAB Argir3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477524 · Home #21558 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HB Torshavn
#13#20#30#42#54#60#70
NSI Runavik
#11#20#30#41#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K